Kanji trong đề thi JLPT N1 hay ra trong đề thi.

từ vựng kanji N1

1. 時宜(じぎ)– Thời cơ, thời điểm thích hợp

Đây là từ thường xuất hiện trong các bài báo và văn bản chính trị.

Ví dụ:

政府は時宜を得た政策を発表した。

(Chính phủ đã công bố một chính sách đúng thời điểm.)

Các cách dùng phổ biến:

  • 時宜を得る
  • 時宜にかなう

2. 画策(かくさく)– Bày mưu, tính kế

Từ này mang sắc thái lên kế hoạch một cách kín đáo hoặc có chủ đích.

Ví dụ:

彼は陰で事件を画策していた。

(Anh ta đã bí mật lên kế hoạch cho vụ việc.)

Các cách dùng:

  • 画策する
  • 陰で画策する
  • クーデターを画策する

3. 幾何学(きかがく)– Hình học

Là thuật ngữ quen thuộc trong giáo dục và khoa học.

Ví dụ:

私は高校で幾何学を勉強した。

(Tôi đã học hình học ở cấp ba.)

4. 気配(けはい)– Dấu hiệu, cảm giác hiện diện

Một từ rất hay xuất hiện trong đề đọc hiểu N1.

Ví dụ:

春の気配を感じる。

(Cảm nhận được dấu hiệu mùa xuân.)

Cách dùng:

  • 気配がする
  • 気配を感じる
  • 気配がない

5. 乳母(うば)– Nhũ mẫu, vú nuôi

Thường gặp trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn học.

Ví dụ:

王子は乳母に育てられた。

(Hoàng tử được nuôi dưỡng bởi nhũ mẫu.)

6. 惜しむ(おしむ)– Tiếc nuối

Ví dụ:

みんなで別れを惜しんだ。

(Mọi người đều lưu luyến khi chia tay.)

Các cụm từ quan trọng:

  • 別れを惜しむ
  • 死を惜しむ
  • 惜しみなく

7. 背く(そむく)– Làm trái, chống lại

Ví dụ:

彼は親の期待に背いた。

(Anh ấy đã làm trái kỳ vọng của cha mẹ.)

Cách dùng:

  • 命令に背く
  • 法律に背く
  • 期待に背く

8. 澄ます(すます)– Làm ra vẻ bình thản

Ví dụ:

彼女は何も知らないような顔で澄ましていた。

(Cô ấy làm ra vẻ như không biết gì.)

9. 瞬く(またたく)– Chớp mắt, nhấp nháy

Ví dụ:

成功は瞬く間に広まった。

(Thành công lan rộng chỉ trong chớp mắt.)

Cụm từ cần nhớ:

  • 星が瞬く
  • 瞬く間に

10. 和らげる(やわらげる)– Làm dịu

Ví dụ:

音楽が緊張を和らげてくれた。

(Âm nhạc đã giúp giảm bớt căng thẳng.)


11. 偽る(いつわる)– Giả mạo, nói dối

Ví dụ:

彼は名前を偽っていた。

(Anh ta đã dùng tên giả.)

12. 懲りる(こりる)– Rút kinh nghiệm, chừa

Ví dụ:

失敗に懲りて、もっと勉強するようになった。

(Sau thất bại, tôi đã rút kinh nghiệm và học chăm chỉ hơn.)

13. 得体(えたい)– Lai lịch, bản chất

Từ thường gặp trong cụm:

得体の知れない

(Không rõ nguồn gốc, đáng ngờ)

Ví dụ:

得体の知れない音が聞こえた。

(Tôi nghe thấy một âm thanh không rõ nguồn gốc.)

14. 挿話(そうわ)– Giai thoại

Ví dụ:

先生は授業で面白い挿話を話してくれた。

(Thầy giáo đã kể một giai thoại thú vị trong giờ học.)

15. 思惑(おもわく)– Ý đồ, dự tính

Ví dụ:

彼の思惑通りには進まなかった。

(Mọi việc đã không diễn ra như dự tính của anh ấy.)

16. 眺望(ちょうぼう)– Tầm nhìn, phong cảnh

Ví dụ:

このホテルは眺望が素晴らしい。

(Khách sạn này có tầm nhìn tuyệt đẹp.)

17. 額縁(がくぶち)– Khung tranh

Ví dụ:

写真を額縁に入れて飾った。

(Tôi đặt bức ảnh vào khung và treo lên.)

18. 光沢(こうたく)– Độ bóng

Ví dụ:

この布は光沢がある。

(Tấm vải này có độ bóng đẹp.)

19. 無造作(むぞうさ)– Hờ hững, không kiểu cách

Ví dụ:

彼は本を無造作に机へ置いた。

(Anh ấy đặt quyển sách lên bàn một cách hờ hững.)

20. 自重(じちょう)– Tự kiềm chế

Ví dụ:

しばらく外出を自重してください。

(Hãy hạn chế ra ngoài một thời gian.)

21. 災厄(さいやく)– Tai họa

Ví dụ:

町は大きな災厄に見舞われた。

(Thị trấn đã hứng chịu một tai họa lớn.)

22. 由緒(ゆいしょ)– Nguồn gốc lâu đời

Ví dụ:

京都には由緒ある神社が多い。

(Kyoto có nhiều ngôi đền có lịch sử lâu đời.)

23. 食指(しょくし)– Sự hứng thú

Ví dụ:

その企画には食指が動かなかった。

(Tôi không hứng thú với dự án đó.)

24. 閲覧(えつらん)– Xem, tra cứu

Ví dụ:

資料は自由に閲覧できます。

(Tài liệu có thể được xem tự do.)

25. 厳格(げんかく)– Nghiêm khắc

Ví dụ:

父はとても厳格な人だ。

(Bố tôi là người rất nghiêm khắc.)

26. 弔問(ちょうもん)– Viếng tang

Ví dụ:

友人の家へ弔問に訪れた。

(Tôi đã đến viếng tang gia đình người bạn.)

27. 刷新(さっしん)– Cải tổ, đổi mới

Ví dụ:

会社は組織を全面的に刷新した。

(Công ty đã cải tổ toàn bộ cơ cấu tổ chức.)

28. 性癖(せいへき)– Khuynh hướng cá nhân

Ví dụ:

誰にでも多少の性癖はある。

(Ai cũng có những sở thích hoặc khuynh hướng riêng.)

29. 浅薄(せんぱく)– Nông cạn

Ví dụ:

浅薄な知識だけでは判断できない。

(Không thể phán đoán chỉ với kiến thức hời hợt.)

30. 成仏(じょうぶつ)– Siêu thoát

Ví dụ:

どうか安らかに成仏してください。

(Mong người hãy an nghỉ và siêu thoát.)

31. 健やか(すこやか)– Khỏe mạnh, bình an

Ví dụ:

子どもが健やかに育つことを願っています。

(Tôi mong con sẽ lớn lên khỏe mạnh.)

32. 公(おおやけ)– Công khai, lợi ích chung

Ví dụ:

事件の詳細はまだ公にされていない。

(Chi tiết vụ việc vẫn chưa được công bố.)

33. 浸る(ひたる)– Đắm chìm

Ví dụ:

昔の思い出に浸っていた。

(Tôi đắm chìm trong những kỷ niệm xưa.)

34. 初める(そめる)– Bắt đầu

Ví dụ:

雨が降り初めた。

(Trời bắt đầu mưa.)

Các mẫu thường gặp:

  • 咲き初める
  • 話し初める
  • 泣き初める

35. 誉れ(ほまれ)– Vinh dự, niềm tự hào

Ví dụ:

彼は学校の誉れと言われている。

(Anh ấy được xem là niềm tự hào của trường.)

About vietoionline.com

Biographical Info

View all posts by vietoionline.com →